chon loc dia 49mm 60mm tuoi nong nghiep file

Chọn lọc đĩa 49mm (1.5″) vs 60mm (2″) cho tưới nông nghiệp hiệu quả

Ảnh bìa Lọc đĩa tưới nông nghiệp 49mm và 60mm

Trả lời nhanh: Chọn lọc đĩa theo lưu lượng nước hệ thống cần cùng lúc. Lọc đĩa 49mm (1.5″, DN40) hợp với lưu lượng khoảng 15–25 m³/h, dùng cho vườn vừa và nhỏ hoặc lọc riêng từng van nhánh; lọc đĩa 60mm (T 60mm, 2″, DN50) hợp với khoảng 25–50 m³/h, dùng làm lọc tổng ngay sau máy bơm cho trang trại lớn hoặc khi nguồn nước nhiều cặn. Tưới nhỏ giọt thường dùng cấp lọc 120 mesh (khoảng 130 micron).

Tiêu chíLọc đĩa 49mmLọc đĩa 60mm (T 60mm)
Ren nối49mm (1.5″), DN4060mm (2″), DN50
Lưu lượng điển hình15–25 m³/h25–50 m³/h
Vị trí hay lắpLô tưới, van nhánh, lọc tinh sau lọc thôLọc tổng ngay sau máy bơm
Nguồn nước nhiều cặnPhải vệ sinh thường hơnDiện tích lọc lớn, lâu phải vệ sinh hơn
Khi nào vệ sinhKhi chênh áp vào và ra tăng 0.7–1 bar so với lúc lọc sạch

Số liệu điển hình; kiểm tra thông số nhà sản xuất của từng model. Video so sánh 2 loại lọc của Đội kỹ thuật Fulis ở mục “Xem trực quan” bên dưới.

Giới thiệu: Nỗi lo tắc nghẽn và “vị cứu tinh” lọc đĩa

Chào các bạn yêu nông nghiệp! Đã bao giờ bạn cảm thấy bực bội khi hệ thống tưới tâm huyết của mình hoạt động không hiệu quả, béc tưới bị tắc nghẽn liên tục, hay dây nhỏ giọt chỗ chảy chỗ không? Tôi đã từng trải qua cảm giác đó. Nguồn nước tưới, dù là giếng khoan, sông hồ hay ao chứa, thường không hoàn toàn sạch mà luôn tiềm ẩn những “kẻ phá hoại” vô hình: cặn cát, bùn đất, rêu tảo, hay các mảnh vụn hữu cơ.

Những tạp chất này chính là thủ phạm gây tắc nghẽn, làm giảm hiệu suất tưới, gây lãng phí nước và phân bón, thậm chí làm hỏng các thiết bị đắt tiền như van điện từ hay béc tưới. May mắn thay, có một giải pháp hiệu quả để giải quyết vấn đề này: đó chính là lọc đĩa nông nghiệp. Trong bài viết này, tôi sẽ chia sẻ những kinh nghiệm cá nhân và kiến thức tích lũy được về việc lựa chọn giữa hai kích thước lọc đĩa phổ biến nhất: lọc đĩa 49mm (1.5 inch) và lọc đĩa 60mm (hay còn gọi là lọc đĩa T 60mm, 2 inch), giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt cho hệ thống tưới của mình.

Tại sao Lọc Đĩa là “Trái tim” của Hệ Thống Tưới Sạch?

Trước khi đi sâu vào so sánh kích thước, hãy cùng tôi điểm lại vai trò không thể thiếu của lọc đĩa:

  • Loại bỏ “kẻ thù”: Chức năng chính và quan trọng nhất là loại bỏ các hạt cặn lơ lửng như cát, bùn, rỉ sét, chất hữu cơ, tảo… ra khỏi nguồn nước tưới.
  • Bảo vệ toàn diện: Giống như một người vệ sĩ tận tụy, lọc đĩa bảo vệ các thành phần nhạy cảm của hệ thống tưới (đặc biệt là béc tưới, van, và dây/ống nhỏ giọt) khỏi nguy cơ tắc nghẽn.
  • Đảm bảo hiệu quả và đồng đều: Khi không còn tắc nghẽn, nước và dinh dưỡng sẽ được phân phối đều khắp khu vực tưới, giúp cây trồng phát triển tối ưu và tiết kiệm chi phí vận hành.

Nói tóm lại, đầu tư vào một chiếc lọc đĩa phù hợp không chỉ là chi phí mà là một khoản đầu tư thông minh, đảm bảo sự bền vững và hiệu quả lâu dài cho hệ thống tưới nông nghiệp của bạn.

Giải mã Thông số Kỹ thuật: Chìa khóa Chọn Lọc Đĩa Chuẩn

Việc lựa chọn lọc đĩa không chỉ đơn giản là chọn kích thước ren. Để tìm được “người bạn đồng hành” lý tưởng, bạn cần hiểu rõ các thông số kỹ thuật quan trọng sau:

1. Lưu lượng (Q): Yếu tố quyết định hàng đầu

Đây là thông số quan trọng nhất khi chọn lọc đĩa tưới. Lưu lượng (thường tính bằng m³/h hoặc GPM – Gallon Per Minute) thể hiện khả năng xử lý nước của lọc trong một khoảng thời gian nhất định. Bạn cần chọn lọc có dải lưu lượng hoạt động tối ưu bao trùm lưu lượng thiết kế của hệ thống tưới hoặc của khu vực/van mà lọc đó phụ trách. Chọn lọc quá nhỏ so với lưu lượng yêu cầu sẽ gây tổn thất áp suất lớn, giảm hiệu quả tưới và khiến lọc nhanh bẩn. Ngược lại, chọn lọc quá lớn có thể gây lãng phí chi phí đầu tư.

2. Kích thước Kết nối (Ren): Phù hợp đường ống

Kích thước ren của lọc phải tương thích với đường ống dẫn nước chính hoặc nhánh tại vị trí lắp đặt.

  • Lọc đĩa 49mm: Tương đương với đường kính danh nghĩa DN40, sử dụng ren ngoài 49mm (1.5 inch).
  • Lọc đĩa 60mm (T 60mm): Tương đương với đường kính danh nghĩa DN50, sử dụng ren ngoài 60mm (2 inch).

Việc chọn kích thước lọc đĩa phù hợp với ống giúp giảm thiểu việc sử dụng các phụ kiện chuyển đổi kích thước (nối giảm/tăng), từ đó hạn chế tổn thất áp suất do ma sát tại các khớp nối.

Thông số kỹ thuật lọc đĩa 49mm và 60mm

Hình ảnh minh họa các thông số kỹ thuật trên lọc đĩa.

3. Áp suất Làm việc Tối đa (PN): Đảm bảo an toàn

Thông số này (thường tính bằng bar hoặc PSI) cho biết áp suất tối đa mà lọc có thể chịu được trong quá trình vận hành. Hãy chắc chắn rằng áp suất làm việc tối đa của lọc cao hơn áp suất cao nhất có thể xảy ra trong hệ thống của bạn (thường là áp suất đầu ra của máy bơm hoặc áp suất tại điểm thấp nhất khi hệ thống không hoạt động). Thông thường, các loại lọc đĩa nông nghiệp có PN từ 6 đến 10 bar (khoảng 85 – 140 PSI), tùy thuộc vào nhà sản xuất và model cụ thể.

4. Cấp độ Lọc (Mesh/Micron): Độ mịn của “lưới chắn”

Cấp độ lọc quyết định kích thước hạt cặn nhỏ nhất mà lọc có thể giữ lại. Đơn vị đo phổ biến là Mesh (số lỗ trên 1 inch vuông) hoặc Micron (1 micron = 0.001 mm).

  • Mesh càng cao, khả năng lọc càng mịn (lỗ lọc càng nhỏ).
  • Micron càng nhỏ, khả năng lọc càng mịn.

Ví dụ về các cấp độ lọc phổ biến và ứng dụng:

  • 120 mesh (≈ 130 micron): Đây là cấp độ rất phổ biến, đặc biệt thích hợp cho hệ thống tưới nhỏ giọt, nơi yêu cầu nước rất sạch để tránh tắc nghẽn các lỗ nhỏ giọt.
  • 80 mesh (≈ 180 micron): Lọc thô hơn, phù hợp cho tưới phun mưa cỡ lớn hoặc làm lọc sơ cấp.
  • 100 mesh (≈ 150 micron): Dùng cho tưới phun mưa, phun sương hoặc nhỏ giọt với yêu cầu lọc không quá khắt khe.
  • 150 mesh (≈ 100 micron): Lọc mịn hơn, dùng cho nhỏ giọt hoặc phun sương yêu cầu cao.
  • 200 mesh (≈ 75 micron): Lọc rất mịn, thường dùng cho các ứng dụng đặc biệt hoặc nguồn nước rất bẩn cần lọc kỹ.

Lựa chọn cấp độ lọc phụ thuộc vào yêu cầu của thiết bị tưới cuối cùng (béc tưới, dây nhỏ giọt) và chất lượng nguồn nước đầu vào.

5. Diện tích Bề mặt Lọc: Khả năng chứa cặn

Diện tích bề mặt lọc (đo bằng cm² hoặc in²) là tổng diện tích của các rãnh trên đĩa lọc có khả năng giữ lại cặn bẩn. Diện tích lọc càng lớn, khả năng chứa cặn càng cao, đồng nghĩa với việc thời gian giữa các lần vệ sinh lọc sẽ kéo dài hơn. Thông thường, lọc có kích thước lớn hơn (như lọc đĩa 60mm) sẽ có diện tích bề mặt lọc lớn hơn so với lọc đĩa 49mm.

6. Tổn thất Áp suất (Head Loss): Ảnh hưởng đến hiệu suất bơm

Tổn thất áp suất là sự chênh lệch áp suất giữa đầu vào và đầu ra của lọc. Luôn có một mức tổn thất áp nhất định ngay cả khi lọc sạch, và mức này sẽ tăng lên khi lọc bị bám bẩn. Thông số này rất quan trọng để tính toán công suất bơm và thiết kế hệ thống tưới hiệu quả. Nhà sản xuất thường cung cấp biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa lưu lượng và tổn thất áp suất cho từng model lọc. Lý tưởng nhất, tổn thất áp suất khi lọc sạch không nên vượt quá 0.2 – 0.3 bar. Khi chênh lệch áp suất giữa đầu vào và đầu ra tăng lên khoảng 0.7 – 1 bar so với lúc lọc sạch, đó là dấu hiệu bạn cần vệ sinh lọc.

Soi chi tiết Lọc Đĩa 49mm (1.5″): Người hùng đa năng

Lọc đĩa 49mm (1.5 inch) chi tiết

Hình ảnh chi tiết của một bộ lọc đĩa 49mm.

Đây là loại lọc rất phổ biến trong các hệ thống tưới quy mô vừa và nhỏ. Từ kinh nghiệm của tôi, lọc đĩa 49mm thể hiện sự linh hoạt đáng kể:

  • Lưu lượng thiết kế điển hình: Thường nằm trong khoảng 15 – 25 m³/h. Tuy nhiên, con số này có thể dao động khá nhiều tùy thuộc vào model cụ thể, thương hiệu sản xuất và cấp độ lọc (mesh) bạn chọn. Lọc càng mịn (mesh cao) thì lưu lượng tối đa thường sẽ thấp hơn một chút.
  • Ứng dụng lý tưởng:
    • Các khu vườn, trang trại có diện tích không quá lớn.
    • Sử dụng cho các lô tưới riêng lẻ hoặc các van nhánh trong một hệ thống lớn hơn.
    • Phù hợp với các hệ thống tưới có yêu cầu lưu lượng ở mức vừa phải.
    • Đôi khi được dùng làm lọc thứ cấp (lọc tinh) sau một bộ lọc thô lớn hơn (như lọc cát, lọc lưới) để đảm bảo độ sạch tối ưu cho tưới nhỏ giọt.
    • Rất phù hợp cho lọc đĩa 49mm cho hệ thống tưới nhỏ giọt ở quy mô gia đình hoặc trang trại nhỏ.

Ưu điểm của lọc 49mm là chi phí đầu tư ban đầu thường thấp hơn và kích thước nhỏ gọn, dễ lắp đặt hơn so với “đàn anh” 60mm.

Khám phá Lọc Đĩa 60mm / T 60mm (2″): Sức mạnh cho quy mô lớn

Khi nhu cầu lưu lượng tăng lên hoặc diện tích tưới mở rộng, lọc đĩa 60mm (thường được gọi là lọc T 60mm do thiết kế hình chữ T phổ biến) bước vào cuộc chơi:

  • Lưu lượng thiết kế điển hình: Thường dao động trong khoảng 25 – 50 m³/h, thậm chí cao hơn đối với một số model đặc biệt. Giống như lọc 49mm, con số chính xác phụ thuộc vào nhà sản xuất, model và cấp độ lọc.
  • Ứng dụng lý tưởng:
    • Các khu vực tưới có diện tích lớn hơn, như các trang trại quy mô thương mại.
    • Sử dụng làm lọc chính cho toàn bộ hệ thống, lắp đặt ngay sau máy bơm hoặc nguồn nước.
    • Phù hợp cho các hệ thống yêu cầu lưu lượng cao, ví dụ như lọc đĩa T 60mm cho tưới phun mưa diện rộng.
    • Các hệ thống có nguồn nước đầu vào chứa nhiều cặn bẩn, cần diện tích lọc lớn để kéo dài chu kỳ vệ sinh.

Lọc 60mm thường có diện tích bề mặt lọc lớn hơn đáng kể so với lọc 49mm, giúp chứa được nhiều cặn hơn và giảm tần suất bảo trì. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống tưới chuyên nghiệp và quy mô lớn.

Nên chọn lọc đĩa 49mm hay 60mm?

Vậy, làm thế nào để đưa ra quyết định cuối cùng giữa lọc đĩa 49mm và T 60mm? Đây là những yếu tố cốt lõi mà tôi luôn cân nhắc:

  1. Lưu lượng yêu cầu của hệ thống (Quan trọng nhất!): Hãy tính toán chính xác tổng lưu lượng nước mà hệ thống hoặc khu vực tưới cần tại một thời điểm. Chọn kích thước lọc sao cho lưu lượng này nằm trong dải hoạt động tối ưu của lọc. Tham khảo biểu đồ lưu lượng – tổn thất áp của nhà sản xuất. Nguyên tắc vàng là tránh vận hành lọc ở mức lưu lượng tối đa liên tục, và tổn thất áp ban đầu (khi lọc sạch) không nên quá cao (lý tưởng dưới 0.5 bar, tốt nhất là 0.2-0.3 bar).
  2. Kích thước đường ống chính/nhánh: Như đã đề cập, nên chọn lọc có ren kết nối trùng với kích thước ống tại vị trí lắp đặt để tối ưu hóa dòng chảy và giảm tổn thất áp. Nếu ống chính của bạn là 60mm, việc sử dụng lọc 60mm thường là lựa chọn hợp lý nhất. Nếu bạn đang lắp lọc cho một van nhánh dùng ống 49mm, thì lọc 49mm có thể là đủ.
  3. Chất lượng nguồn nước: Nếu nguồn nước của bạn đặc biệt nhiều cặn (ví dụ: nước sông mùa lũ, nước giếng khoan nhiều cát), ngay cả khi lưu lượng yêu cầu không quá cao (ví dụ chỉ khoảng 20-25 m³/h), việc cân nhắc sử dụng lọc 60mm vẫn có thể là một lựa chọn thông minh. Tại sao? Vì diện tích lọc lớn hơn của lọc 60mm sẽ giúp kéo dài đáng kể thời gian giữa hai lần vệ sinh, tiết kiệm công sức và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định hơn. Việc phải vệ sinh lọc liên tục thực sự rất tốn thời gian!
  4. Ngân sách: Không thể phủ nhận yếu tố chi phí. Lọc đĩa 60mm thường có giá lọc đĩa đầu tư ban đầu cao hơn so với lọc 49mm cùng thương hiệu và cấp độ lọc. Hãy cân đối giữa chi phí ban đầu và lợi ích lâu dài (như giảm tần suất bảo trì, hiệu quả tưới cao hơn) để đưa ra quyết định phù hợp với túi tiền của bạn.

Việc so sánh lọc đĩa 49mm và T 60mm cần dựa trên nhu cầu thực tế của bạn, không có câu trả lời đúng sai tuyệt đối.

Tìm hiểu về Vật liệu và Công tác Bảo trì Lọc Đĩa

Chất lượng vật liệu và việc bảo trì định kỳ đóng vai trò quan trọng trong tuổi thọ và hiệu suất của lọc đĩa.

Vật liệu cấu tạo:

  • Thân và nắp lọc: Thường được làm từ nhựa kỹ thuật cao cấp như PP (Polypropylene) hoặc PA (Polyamide) gia cường sợi thủy tinh. Các loại nhựa này có khả năng chịu áp lực tốt, chống lại tác động của tia UV từ ánh nắng mặt trời và kháng hóa chất thường dùng trong nông nghiệp (như phân bón hòa tan).
  • Lõi lọc (Đĩa lọc): Các đĩa lọc xếp chồng lên nhau thường làm từ nhựa PP, với các rãnh siêu nhỏ được thiết kế chính xác để giữ lại cặn bẩn.
  • Kẹp/Đai siết: Thường làm bằng thép không gỉ (Inox) để chống ăn mòn và đảm bảo độ chắc chắn khi siết chặt nắp lọc.
  • Gioăng làm kín: Sử dụng cao su EPDM hoặc NBR, có khả năng đàn hồi tốt và chịu được hóa chất, đảm bảo lọc không bị rò rỉ nước.

Bảo trì và Vệ sinh:

Việc bảo trì lọc đĩa nông nghiệp chủ yếu là vệ sinh lõi lọc định kỳ. Tần suất vệ sinh phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng nguồn nước và lưu lượng sử dụng.

  • Vệ sinh thủ công: Đây là phương pháp phổ biến nhất. Bạn cần khóa van nước, xả áp trong lọc, sau đó tháo nắp lọc và lấy cụm lõi đĩa ra. Nới lỏng các đĩa lọc và dùng vòi nước sạch (có thể dùng bàn chải mềm nếu cặn bám chặt) để rửa sạch các rãnh đĩa. Sau khi làm sạch, xếp chặt các đĩa lại và lắp vào lọc.
  • Khi nào cần vệ sinh? Cách tốt nhất là theo dõi chênh lệch áp suất giữa đầu vào và đầu ra của lọc. Nhiều model lọc có sẵn cổng chờ để lắp đồng hồ đo áp. Khi chênh lệch áp suất này tăng lên khoảng 0.7 – 1 bar so với lúc lọc sạch, đó là lúc bạn cần vệ sinh. Nếu không có đồng hồ đo áp, bạn có thể dựa vào kinh nghiệm quan sát (lưu lượng nước giảm, béc tưới yếu đi) hoặc đặt lịch vệ sinh định kỳ (ví dụ: hàng tuần, hàng tháng) tùy thuộc vào mức độ bẩn của nước.

Việc bảo dưỡng lọc đĩa 49mm đúng cách hay lọc 60mm đều tuân theo nguyên tắc này. Đừng coi nhẹ việc vệ sinh, nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của toàn bộ hệ thống.

Xem trực quan: Hướng dẫn và Lắp đặt Lọc Đĩa

Để giúp bạn hình dung rõ hơn về cấu tạo và cách hoạt động cũng như lắp đặt, tôi muốn chia sẻ một video rất hữu ích. Video này đi sâu vào chi tiết các loại lọc, bao gồm cả lọc đĩa, và cách chúng hoạt động trong thực tế.

Ảnh video YouTube của Fulis

Xem video này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn trực quan về việc hướng dẫn lắp đặt lọc đĩa T 60mm hoặc 49mm vào hệ thống tưới của bạn. Hãy chú ý đến chiều mũi tên chỉ hướng dòng chảy trên thân lọc để lắp đặt đúng nhé!

Kết luận: Chọn đúng lọc – Tưới hiệu quả!

Như vậy, qua những chia sẻ trên, hy vọng bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về cách chọn lọc đĩa tưới phù hợp giữa hai lựa chọn phổ biến là lọc đĩa 49mm và lọc đĩa 60mm. Tóm lại, quyết định cuối cùng nên dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố:

  • Lưu lượng yêu cầu là yếu tố tiên quyết.
  • Kích thước đường ống cần được xem xét để tối ưu hiệu suất.
  • Chất lượng nguồn nước ảnh hưởng đến tần suất bảo trì và có thể là lý do để chọn lọc lớn hơn ngay cả khi lưu lượng không quá cao.
  • Ngân sách cũng là một phần quan trọng trong bài toán đầu tư.

Đầu tư vào đúng loại lọc đĩa nông nghiệp không chỉ giúp bảo vệ hệ thống tưới của bạn mà còn đảm bảo cây trồng nhận đủ nước và dinh dưỡng, tối ưu hóa năng suất và tiết kiệm chi phí vận hành. Đừng ngần ngại tìm hiểu kỹ thông số từ nhà sản xuất hoặc nhờ sự tư vấn lọc đĩa 49mm và T 60mm từ các chuyên gia hoặc nhà cung cấp uy tín.

Hành động ngay!

Bạn đã sẵn sàng nâng cấp hệ thống tưới của mình với bộ lọc đĩa phù hợp chưa?

  • Hãy để lại bình luận bên dưới nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào hoặc muốn chia sẻ kinh nghiệm chọn lọc đĩa tưới của riêng mình!
  • Chia sẻ bài viết này cho những người bạn làm nông nghiệp khác mà bạn nghĩ có thể cần đến thông tin này.
  • Nếu bạn cần hỗ trợ thiết kế hệ thống tưới hoàn chỉnh, đừng ngần ngại liên hệ với các đơn vị chuyên nghiệp.
Để lại bình luận của bạn Tìm hiểu thêm về Thiết kế Hệ thống Tưới

Thiết bị dùng trong bài

  • Lọc đĩa xếp: lọc cặn cát, bùn, rêu cho tưới nhỏ giọt và phun mưa. Xem trên fulis.vn
  • Trạm lọc đĩa trung tâm: cụm lọc tổng đặt sau máy bơm cho hệ thống lưu lượng lớn. Xem trên fulis.vn

Chưa chắc nên chọn lọc nào? Gửi lưu lượng bơm và nguồn nước, Đội kỹ thuật Fulis tư vấn cỡ lọc và cấp lọc phù hợp: ☎️ 0964 436 176 · Zalo 0964 436 176 · 🌐 fulis.vn

Bài liên quan

Câu hỏi thường gặp về lọc đĩa 49mm và 60mm

Nên chọn lọc đĩa 49mm hay 60mm?

Chọn theo lưu lượng hệ thống cần cùng lúc và cỡ ống tại chỗ lắp. Dưới khoảng 25 m³/h, ống nhánh 49mm: dùng lọc 49mm. Từ 25 đến 50 m³/h, ống chính 60mm, hoặc nguồn nước nhiều cặn: dùng lọc 60mm (T 60mm) để lâu phải vệ sinh hơn.

Lọc đĩa 49mm chịu được lưu lượng bao nhiêu?

Thường khoảng 15–25 m³/h tùy model và cấp lọc; lọc càng mịn thì lưu lượng tối đa càng thấp. Nên vận hành ở khoảng 70–80% lưu lượng tối đa ghi trên thông số để lọc bền và ít tổn thất áp.

Tưới nhỏ giọt nên chọn lọc bao nhiêu mesh?

Tưới nhỏ giọt thường dùng 120 mesh (khoảng 130 micron). Phun mưa cỡ lớn hoặc lọc sơ cấp dùng 80–100 mesh; nhỏ giọt hoặc phun sương yêu cầu cao dùng 150 mesh (khoảng 100 micron).

Lắp lọc đĩa đúng cách như thế nào?

Lắp sau máy bơm và trước van điều khiển, thiết bị tưới; đúng chiều mũi tên dòng chảy trên thân lọc; quấn băng keo non ở khớp ren. Nên có van khóa trước và sau lọc để tiện vệ sinh, và đồng hồ áp trước, sau lọc để theo dõi.

Khi nào cần vệ sinh lọc đĩa?

Khi chênh áp giữa đầu vào và đầu ra tăng khoảng 0.7–1 bar so với lúc lọc sạch. Không có đồng hồ áp thì vệ sinh khi thấy lưu lượng giảm, béc yếu, hoặc theo lịch tuần, tháng tùy độ bẩn của nước: khóa van, xả áp, tháo lõi, nới đĩa và rửa sạch rãnh.

Áp suất làm việc của lọc đĩa thường là bao nhiêu?

Lọc đĩa nông nghiệp thường chịu 6–10 bar (PN6–PN10, khoảng 85–140 PSI). Chọn lọc có áp làm việc cao hơn áp lớn nhất có thể xảy ra trong hệ thống, thường là áp đầu ra máy bơm.

Nước giếng khoan nhiều cát có dùng lọc đĩa được không?

Được với cát mịn, thường chọn 120 mesh. Nếu nước có nhiều cát thô, nên lắp thêm lọc cát hoặc bể lắng trước lọc đĩa; nước có phèn, sắt cần thêm cột lọc xử lý riêng.

Cảm ơn bạn đã đọc bài viết! Hãy chia sẻ ý kiến và câu hỏi của bạn ở phần bình luận nhé!

Similar Posts

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *